Xây dựng nhân vật

Trang đang được cập nhật... Vui lòng quay lại sau.
Thông tin quái vật
Cấp độ: {{ modalMob.level }}
HP: {{ numberWithCommas(modalMob.hp) }}
Tốc độ đi: {{ modalMob.speed }}
  • ATK: {{ modalMob.minAtk }} ~ {{ modalMob.maxAtk }}
    MATK: {{ modalMob.minMatk }} ~ {{ modalMob.maxMatk }}
  • DEF: {{ modalMob.def }}
    MDEF: {{ modalMob.mdef }}
  • Base EXP: {{ numberWithCommas(modalMob.baseExp) }}
    Job EXP: {{ numberWithCommas(modalMob.jobExp) }}
  • Kích cỡ (Size): {{ modalMob.size }}
  • Chủng loài (Race): {{ modalMob.race }}
  • Thuộc tính (Element): {{ modalMob.element }}
  • {{ modalMob.str }} STR
    {{ modalMob.agi }} AGI
    {{ modalMob.vit }} VIT
    {{ modalMob.int }} INT
    {{ modalMob.dex }} DEX
    {{ modalMob.luk }} LUK
Danh sách rơi đồ
Quái vật này không rơi đồ.